Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ký ức" (1)

ký ức
Tiếng Anh Danh từmemory, recollection
Từ vựng của tôi
Chúc bạn và những người thân yêu một năm ngập tràn những ký ức đẹp.
Wishing you and your loved ones a year filled with beautiful memories.

swap_horiz Từ liên quan "ký ức" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ký ức" (3)

Ký ức ấy ám ảnh tôi.
That memory haunts me.
Chúc bạn và những người thân yêu một năm ngập tràn những ký ức đẹp.
Wishing you and your loved ones a year filled with beautiful memories.
Cùng với thời gian, những ký ức buồn rồi cũng sẽ dần phai nhạt.
As time goes by, even sad memories gradually fade away.